Giá:
Thông số kỹ thuật dây curoa 8V
Nhãn hiệu: Bando
Xuất xứ: Nhật Bản
Chất liệu: Cao su tổng hợp
Kích thước: Rộng 25,5 mm, dày 23 mm
Dây curoa 8V là loại dây truyền động hiệu suất cao. Nó cho phép tải được công suất lớn hơn so với dây curoa bản D mà không cần phải dùng số lượng dây nhiều hơn.

Cách đọc thông số dây curoa 8V
Ví dụ dây 8V1120, số 1120 chỉ kích thước chiều dài tính theo hệ inch đã nhân lên 10 lần. suy ra kích thước thực của dây là 1120/10 = 112 inch
| Mã sản phẩm | Chiều dài (inch) | Chiều dài (mm) | Giá tham khảo |
| 8V-1000 | 100 | 2540 | 230000 |
| 8V-1060 | 106 | 2692 | 243800 |
| 8V-1120 | 112 | 2845 | 257600 |
| 8V-1180 | 118 | 2997 | 271400 |
| 8V-1250 | 125 | 3175 | 287500 |
| 8V-1320 | 132 | 3353 | 303600 |
| 8V-1400 | 140 | 3556 | 322000 |
| 8V-1500 | 150 | 3810 | 345000 |
| 8V-1600 | 160 | 4064 | 368000 |
| 8V-1700 | 170 | 4318 | 391000 |
| 8V-1800 | 180 | 4572 | 414000 |
| 8V-1900 | 190 | 4826 | 437000 |
| 8V-2000 | 200 | 5080 | 460000 |
| 8V-2120 | 212 | 5385 | 487600 |
| 8V-2240 | 224 | 5690 | 515200 |
| 8V-2360 | 236 | 5994 | 542800 |
| 8V-2500 | 250 | 6350 | 575000 |
| 8V-2650 | 265 | 6731 | 609500 |
| 8V-2800 | 280 | 7112 | 644000 |
| 8V-3000 | 300 | 7620 | 690000 |
| 8V-3150 | 315 | 8001 | 724500 |
| 8V-3350 | 335 | 8509 | 770500 |
| 8V-3400 | 340 | 8636 | 782000 |
| 8V-3550 | 355 | 9017 | 816500 |
| 8V-3750 | 375 | 9525 | 862500 |
| 8V-4000 | 400 | 10160 | 920000 |
| 8V-4250 | 425 | 10795 | 977500 |
| 8V-4500 | 450 | 11430 | 1035000 |
| 8V-4750 | 475 | 12065 | 1092500 |
| 8V-5000 | 500 | 12700 | 1150000 |